huý nhật

huý nhật

Gia đình tôi chuẩn bị mâm cơm cúng vào ngày huý nhật của ông nội.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngày giỗ, ngày kỷ niệm ngày mất của cha mẹ hoặc người thân trong gia đình (theo phong tục cổ truyền). "Huý nhật" ngày con cháu tưởng nhớ, cúng bái người đã khuất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Gia đình tôi tổ chức huý nhật của ông nội vào ngày rằm tháng bảy. (Gia đình tôi làm giỗ ông nội vào ngày rằm tháng bảy.)
    • Huý nhật của cha mẹ dịp để con cháu sum họp, tưởng nhớ công ơn. (Ngày giỗ cha mẹ dịp để con cháu tụ họp, nhớ ơn sinh thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "huý nhật" thường dùng trong văn cảnh trang trọng, mang tính chất tôn kính, đặc biệt khi nói về ngày giỗ của người vai vế lớn trong dòng họ.
    • Lễ huý nhật được cử hành long trọng tại nhà thờ họ. (Lễ giỗ được tổ chức trang nghiêm tại nhà thờ họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngày giỗ (danh từ): ngày kỷ niệm ngày mất của một người, dùng phổ biến hơn trong đời sống hàng ngày.
    • Ngày giỗ ngoại, cả nhà đều về quê. (Ngày giỗ ngoại, mọi người đều về quê.)
  • Kỵ nhật (danh từ): từ Hán-Việt đồng nghĩa với "huý nhật", cũng chỉ ngày giỗ.
    • Kỵ nhật của tổ tiên được ghi chép trong gia phả. (Ngày giỗ tổ tiên được ghi trong gia phả.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngày giỗ: ngày tưởng niệm người đã mất.
  • Ngày kỵ: ngày giỗ, thường dùng trong văn nói.
  • Lễ tế: nghi lễ cúng bái trong ngày giỗ.
Thành ngữ liên quan
  • Huý nhật ông bà: ngày giỗ của ông bà tổ tiên.
    • Huý nhật ông bà, con cháu phải làm lễ đầy đủ. (Ngày giỗ ông bà, con cháu phải cúng bái chu đáo.)

Từ chứa "huý nhật"